Nghĩa tiếng Việt của

sodium chloride

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. natri clorua (NaCl), thành phần chính của muối ăn thông thường

Cấu trúc: sodium chloride (NaCl) · a sodium-chloride solution · common/table salt

Sodium chloride is the main chemical component of ordinary table salt.

Natri clorua là thành phần hóa học chính của muối ăn thông thường.

The experiment measured how quickly sodium chloride dissolved in warm water.

Thí nghiệm đo tốc độ natri clorua hòa tan trong nước ấm.

Lưu ý: Sodium chloride (NaCl) là natri clorua, tên hóa học của muối ăn thông thường. Trong thí nghiệm hoặc y khoa, cụm thường đi với solution để chỉ dung dịch natri clorua; không phải mọi sản phẩm có sodium chloride đều là muối ăn dùng trực tiếp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a white crystalline solid consisting mainly of sodium chloride (NaCl) (Synonyms: common salt)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.