Nghĩa tiếng Việt của
sodium carbonate
1. natri carbonate (Na₂CO₃), còn gọi là soda giặt/soda ash
Cấu trúc: sodium carbonate (Na₂CO₃) · washing soda · use sodium carbonate in glass/soap production
Sodium carbonate is used in the manufacture of glass.
Natri carbonate được sử dụng trong sản xuất thủy tinh.
The label identifies the powder as sodium carbonate, not sodium bicarbonate.
Nhãn ghi đây là natri carbonate, không phải natri bicarbonate.
Lưu ý: Sodium carbonate (Na₂CO₃), còn gọi là washing soda hoặc soda ash, là hợp chất dạng bột/tinh thể trắng hòa tan trong nước; được dùng trong sản xuất thủy tinh, xà phòng và làm mềm nước. Đây là chất khác với sodium bicarbonate (NaHCO₃, baking soda).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a sodium salt of carbonic acid; used in making soap powders and glass and paper (Synonyms: washing soda, sal soda, soda ash, soda)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.