Nghĩa tiếng Việt của
sniffing
Phiên âm Mỹ /snɪfɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sniffing" phát âm Mỹ /snɪfɪŋ/ — audio file: sniffing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
khụt khịt, sổ mũi
danh từ
sự khụt khịt
chứng sổ mũi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sniffing around; sniffing a scent; sniffing loudly
Dễ nhầm
- sniffing is the -ing form of sniff; sniff around can mean search for information or an opportunity
Mẫu câu giá trị
- “The dog was sniffing around the garden.” (Con chó đang đánh hơi quanh khu vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật