Nghĩa tiếng Việt của
sniff
Phiên âm Mỹ /snɪf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sniff" phát âm Mỹ /snɪf/ — audio file: sniff.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hít; tiếng hít vào
to get a sniff of fresh air — hít không khí trong lành
to take a sniff at a rose — ngửi một bông hồng
lượng hít vào
nội động từ
ngửi, hít vào
to sniff at a flower — ngửi hoa
to sniff up fresh air — hít không khí mát mẻ
to sniff at someone's calves — hít bắp chân ai (chó)
hít, hít mạnh, ngửi ngửi, khụt khịt, khịt khịt (tỏ vẻ không thích, khó chịu, khinh bỉ...)
to sniff at a dish — ngửi ngửi một món ăn (tỏ vẻ không thích)
ngoại động từ
đánh hơi, ngửi ngửi (đen & bóng)
to sniff danger in someone's manner — đánh hơi thấy có sự nguy hiểm trong thái độ của ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sniff a flower; sniff at an idea; have a sniffle
Dễ nhầm
- sniff means breathe in through the nose to smell something; as a noun it can be a short act of smelling
Mẫu câu giá trị
- “The dog sniffed the package carefully.” (Con chó ngửi kỹ gói hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật