Nghĩa tiếng Việt của

snail mail

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (thân mật, hài hước) thư giấy gửi qua bưu điện

Cấu trúc: send something by snail mail · a snail-mail address · snail mail rather than email

The signed contract will arrive by snail mail later this week.

Bản hợp đồng đã ký sẽ được gửi qua bưu điện và đến vào cuối tuần này.

Some customers still prefer snail mail for official notices.

Một số khách hàng vẫn thích nhận thông báo chính thức qua thư giấy.

Lưu ý: Snail mail là cách gọi hài hước, thân mật của thư gửi qua bưu điện, đối lập với email vì thư giấy thường mất lâu hơn. Cụm không trang trọng; trong văn bản chính thức nên dùng postal mail hoặc ordinary mail.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any mail that is physically delivered by the postal service
    "email is much faster than snail mail"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.