Nghĩa tiếng Việt của
smiling
Phiên âm Mỹ /ˈsmaɪlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "smiling" phát âm Mỹ /ˈsmaɪlɪŋ/ — audio file: smiling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
mỉm cười, tươi cười, hớn hở
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- smiling face; smiling broadly; smile → smiling
Dễ nhầm
- smiling describes showing happiness by turning up the corners of the mouth; grinning often means smiling widely
Mẫu câu giá trị
- “She was smiling when she opened the gift.” (Cô mỉm cười khi mở món quà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật