Nghĩa tiếng Việt của
sly
Phiên âm Mỹ /slaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sly" phát âm Mỹ /slaɪ/ — audio file: sly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ranh mãnh, mánh lới, láu cá; quỷ quyệt; giả nhân giả nghĩa; tâm ngẩm tầm ngầm
sly dog — thằng cha tâm ngẩm tầm ngầm
kín đáo, bí mật
on the sly — kín đáo, không kèn không trống
hay đùa ác, hay châm biếm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sly smile; sly joke; sly look
Dễ nhầm
- sly means clever in a secretive or slightly dishonest way; it often has a disapproving tone
Mẫu câu giá trị
- “He gave her a sly smile.” (Anh nở nụ cười ranh mãnh với cô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật