Nghĩa tiếng Việt của
slightly
Phiên âm Mỹ /ˈslaɪtli/
Transcript: từ "slightly" phát âm Mỹ /ˈslaɪtli/ — audio file: slightly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1112) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
mỏng mảnh, yếu ớt
a slightly built boy — đứa bé thể chất yếu ớt
qua, sơ, hơi
the patient is slightly better today — hôm nay người bệnh đã hơi khá hơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- slightly = hơi, một chút — trước tính từ/trạng từ/so sánh hơn: "slightly higher", "slightly more expensive".
- Task 1: slightly + comparative: "September was slightly hotter than August".
- "a slightly built man" (dáng người mảnh) — nghĩa ghép khác.
Dễ nhầm
- Thang nhấn mạnh thay đổi nhỏ: slightly → marginally (nhỏ hơn nữa) ↔ significantly (đáng kể).
- slightly trung tính; "a little" đời thường hơn — văn học thuật ưu tiên slightly.
Mẫu câu giá trị
- "Remote jobs pay slightly less on average." (việc làm từ xa trả thấp hơn chút ít tính trung bình).
- "Turnover rose slightly in the final quarter." (doanh thu nhích tăng nhẹ trong quý cuối).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật