Nghĩa tiếng Việt của
slight
Phiên âm Mỹ /slaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "slight" phát âm Mỹ /slaɪt/ — audio file: slight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2042) Nên nhận biết ~B2
tính từ
mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yết ớt
a slight framework — một cái khung yếu ớt
nhẹ, qua loa, sơ sài; không đang kể, mong manh
to have a slight cold — bị cảm nhẹ
to make a slight inquiry into something — điều tra sơ qua một việc gì
there is not the slightest excuse for it — không có đến một lý do rất mong manh để bào chữa việc đó
a conclusion based on very slight observation — một kết luận dựa trên một sự nhận xét rất qua loa
to take offence at the slightest thing — mếch lòng về chuyện không đáng kể, hơi một tí thì mếch lòng
danh từ
sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh
to put a slight upon a branch of study — coi nhẹ một ngành học
ngoại động từ
coi thường, coi nhẹ, xem khinh
to slight one's work — coi nhẹ công việc
Chuyên ngành kỹ thuật
yếu
yếu ớt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- slight + n = rất nhẹ (adj — "a slight delay"; đã có note slightly).
- not in the slightest = không chút nào (idiom phủ định — "not bothered in the slightest").
- slight (v) — coi thường/lộ mặt: "felt slighted by the board" — nghĩa khác!
Dễ nhầm
- slight (hơi — mức nhỏ) vs slim (mảnh — đã có note) vs marginal (biên — đã có note slightly).
- "a slight build" (dáng mảnh — mô tả người).
Mẫu câu giá trị
- "A slight fog delay, and the whole night slipped." (Chỉ trễ chút sương mà cả đêm trượt giờ.)
- "The crew wasn't bothered in the slightest by the rain." (Mưa chẳng làm đoàn ngại chút nào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật