Nghĩa tiếng Việt của

slight

Phiên âm Mỹ /slaɪt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "slight" phát âm Mỹ /slaɪt/ — audio file: slight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2042) Nên nhận biết ~B2
tính từ
mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yết ớt
a slight framework — một cái khung yếu ớt
nhẹ, qua loa, sơ sài; không đang kể, mong manh
to have a slight cold — bị cảm nhẹ
to make a slight inquiry into something — điều tra sơ qua một việc gì
there is not the slightest excuse for it — không có đến một lý do rất mong manh để bào chữa việc đó
a conclusion based on very slight observation — một kết luận dựa trên một sự nhận xét rất qua loa
to take offence at the slightest thing — mếch lòng về chuyện không đáng kể, hơi một tí thì mếch lòng
danh từ
sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh
to put a slight upon a branch of study — coi nhẹ một ngành học
ngoại động từ
coi thường, coi nhẹ, xem khinh
to slight one's work — coi nhẹ công việc
Chuyên ngành kỹ thuật
yếu
yếu ớt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật