Nghĩa tiếng Việt của

sleeve

Phiên âm Mỹ /sliv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sleeve" phát âm Mỹ /sliv/ — audio file: sleeve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tay áo
to put something up one's sleeve — bỏ vật gì trong tay áo
to pluck someone's sleeve — níu tay áo ai
(kỹ thuật) ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông
to have plan up one's sleeve
chuẩn bị sẵn một kế hoạch
to laugh in one's sleeve
(xem) laugh
to turn (roll) up one's sleeves
xắn tay áo (để đánh nhau, để làm việc...)
to wear one's heart upon one's sleeve
(xem) heart
Chuyên ngành kỹ thuật
bạc lót, ống bọc ngoài
bạc nối
đồ gá kẹp
đui
đui di động
khớp nối
măng song
măng sông
ống
ống bọc
ống cách điện
ống kẹp
ống lồng
ống lót
ống lót trục
ống lót trục chính
ống ngoài
ống nhánh
ống nối
ống sứ lót
ống trượt
ống vỏ
sứ xuyên
trụ trượt
trục rỗng
vỏ đĩa
vòng kẹp
Lĩnh vực: xây dựng
cái bao ngoài ống
hộp (nối) cáp
măng song mềm
măng song trượt
ống kíp mìn
ống lồng nối
ống nối trượt
vỏ kíp mìn
Lĩnh vực: điện
ống bọc (ở đầu cắm phôn)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ống côn trung gian
ống khắc vạch (của panme)
thân vỏ
trụ ngoài (máy khoan cần)
Lĩnh vực: ô tô
ống lót xy lanh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật