Nghĩa tiếng Việt của
skipping rope
Mục trong từ điển mở: “skipping-rope”.
1. dây nhảy có tay cầm ở hai đầu
Cấu trúc: jump/skip with a skipping rope · a skipping-rope routine · a jump rope (AmE)
The children took turns using the skipping rope in the playground.
Bọn trẻ thay phiên nhau nhảy dây ở sân chơi.
She carries a skipping rope in her bag for a quick workout.
Cô mang theo dây nhảy trong túi để tập nhanh một chút.
Lưu ý: Skipping rope là sợi dây có tay cầm ở hai đầu để quay qua đầu rồi nhảy qua; đây là cách gọi Anh-Anh, còn tiếng Anh-Mỹ thường gọi jump rope. Skip là động từ chỉ động tác nhảy dây.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a length of rope (usually with handles on each end) that is swung around while someone jumps over it (Synonyms: jump rope, skip rope)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.