Nghĩa tiếng Việt của
sip
Phiên âm Mỹ /sɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sip" phát âm Mỹ /sɪp/ — audio file: sip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hớp, nhắp, ít
a sip of brandy — một nhắp rượu mạnh
động từ
uống từng hớp, nhắp (rượu)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hớp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take a sip; sip slowly; sip of tea
Dễ nhầm
- sip means drink in small amounts; as a noun, a sip is a small mouthful
Mẫu câu giá trị
- “She sipped her tea while reading.” (Cô nhấp trà trong lúc đọc sách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật