Nghĩa tiếng Việt của
signing
Phiên âm Mỹ /ˈsaɪnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "signing" phát âm Mỹ /ˈsaɪnɪŋ/ — audio file: signing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
việc dùng cử chỉ để nói với người điếc
Chuyên ngành kinh tế
việc ký tên
việc nhận trả
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉ đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- signing a contract; signing for a package; sign → signing
Dễ nhầm
- signing means writing one’s name or using sign language; autographing is signing something for a fan
Mẫu câu giá trị
- “They are signing the contract this afternoon.” (Chiều nay họ sẽ ký hợp đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật