Nghĩa tiếng Việt của
sideways
Phiên âm Mỹ /ˈsaɪˌdweɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sideways" phát âm Mỹ /ˈsaɪˌdweɪz/ — audio file: sideways.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “sideway” ~C1
phó từ
qua một bên, về một bên
to jump sideways — nhảy sang một bên
to step sideways — bước sang một bên
Chuyên ngành kinh tế
dao động ngang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- look sideways; turn the box sideways; sideways glance
Dễ nhầm
- sideways means toward or from the side; it can describe movement or direction
Mẫu câu giá trị
- “The car slid sideways on the ice.” (Chiếc xe trượt ngang trên băng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật