Nghĩa tiếng Việt của
shy
Phiên âm Mỹ /ʃaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shy" phát âm Mỹ /ʃaɪ/ — audio file: shy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
to be shy of doing something — dè dặt không muốn làm việc gì
khó tìm, khó thấy, khó nắm
(từ lóng) thiếu; mất
I'm shy 3d — tôi thiếu ba đồng; tôi mất ba đồng
danh từ
sự nhảy sang một bên, sự tránh, sự né
(thông tục) sự ném, sự liệng !to have a shy at thtục
cố bắn trúng (mục tiêu); cố lấy cho được (cái gì)
thử chế nhạo (ai)
động từ
nhảy sang một bên, né, tránh
(thông tục) ném, liệng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shy child; shy away from a challenge; shyness
Dễ nhầm
- shy means nervous around people or reluctant to do something; timid emphasizes lack of confidence
Mẫu câu giá trị
- “The shy student slowly began to join the discussion.” (Học sinh nhút nhát dần tham gia thảo luận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật