Nghĩa tiếng Việt của

fishy

Phiên âm Mỹ /ˈfɪʃi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fishy" phát âm Mỹ /ˈfɪʃi/ — audio file: fishy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) cá; có mùi cá
a fishy smell — mùi cá
như cá
fishy eye — mắt lờ đờ (như mắt cá)
nhiều cá, lắm cá
a fishy repast — bữa tiệc toàn cá
(từ lóng) đáng nghi, ám muội
there's something fishy about it — có điều ám muội trong việc gì
Chuyên ngành kinh tế
có vị cá

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật