Nghĩa tiếng Việt của
fishy
Phiên âm Mỹ /ˈfɪʃi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fishy" phát âm Mỹ /ˈfɪʃi/ — audio file: fishy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) cá; có mùi cá
a fishy smell — mùi cá
như cá
fishy eye — mắt lờ đờ (như mắt cá)
nhiều cá, lắm cá
a fishy repast — bữa tiệc toàn cá
(từ lóng) đáng nghi, ám muội
there's something fishy about it — có điều ám muội trong việc gì
Chuyên ngành kinh tế
có vị cá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fishy smell; something seems fishy; fishy → suspicious
Dễ nhầm
- fishy can mean smelling or tasting of fish, or informally seeming suspicious or not quite right
Mẫu câu giá trị
- “His explanation sounded fishy to the investigators.” (Lời giải thích của anh ta có vẻ đáng ngờ với các điều tra viên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật