Nghĩa tiếng Việt của

shipping

Phiên âm Mỹ /ˈʃɪpɪŋ/

Transcript: từ "shipping" phát âm Mỹ /ˈʃɪpɪŋ/ — audio file: shipping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “ship” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu
tàu (của một nước, ở một hải cảng)
thương thuyền; hàng hải
Chuyên ngành kinh tế
chất hàng xuống tàu
đội tàu hàng
vận tải đường biển
việc chất hàng xuống tàu, việc chở hàng
việc chở hàng
việc đi biển
việc đi biển (của tàu bè)
việc vận tải đường biển
Chuyên ngành kỹ thuật
đội tàu buôn
hàng hải
sự chuyển đai truyền
sự gửi hàng
Lĩnh vực: xây dựng
thương thuyền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật