Nghĩa tiếng Việt của
shipping
Phiên âm Mỹ /ˈʃɪpɪŋ/
Transcript: từ "shipping" phát âm Mỹ /ˈʃɪpɪŋ/ — audio file: shipping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu
tàu (của một nước, ở một hải cảng)
thương thuyền; hàng hải
Chuyên ngành kinh tế
chất hàng xuống tàu
đội tàu hàng
vận tải đường biển
việc chất hàng xuống tàu, việc chở hàng
việc chở hàng
việc đi biển
việc đi biển (của tàu bè)
việc vận tải đường biển
Chuyên ngành kỹ thuật
đội tàu buôn
hàng hải
sự chuyển đai truyền
sự gửi hàng
Lĩnh vực: xây dựng
thương thuyền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shipping address; shipping costs; shipping industry
Dễ nhầm
- shipping is the transport of goods by sea or the process of sending items; it can also mean a romantic pairing in fandom slang
Mẫu câu giá trị
- “The store offers free shipping.” (Cửa hàng miễn phí giao hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật