Nghĩa tiếng Việt của
shipment
Phiên âm Mỹ /ˈʃɪpmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shipment" phát âm Mỹ /ˈʃɪpmənt/ — audio file: shipment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xếp (hàng) xuống tàu
hàng hoá trên tàu
sự gửi hàng bằng đường biển
Chuyên ngành kinh tế
bốc xếp lên tàu
chuyến hàng
chuyến hàng được chất lên tàu
hàng chở
hàng được chất lên tàu
sự chất hàng xuống tàu
sự chuyên chở hàng (bằng đường biển)
sự chuyên chở hàng (bằng đường bộ hoặc đường không)
Chuyên ngành kỹ thuật
hàng hóa trên tàu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shipment of goods; track a shipment; shipment date
Dễ nhầm
- a shipment is a quantity of goods sent together or the act of sending them
Mẫu câu giá trị
- “The shipment arrived two days late.” (Lô hàng đến muộn hai ngày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật