Nghĩa tiếng Việt của
sherry
Phiên âm Mỹ /ˈʃɛɹi/ BrE /ˈʃɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sherry" phát âm Mỹ /ˈʃɛɹi/ Anh /ˈʃɛəi/ — audio file: sherry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha)
Chuyên ngành kinh tế
xe ret
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dry sherry; sherry vinegar; glass of sherry
Dễ nhầm
- sherry is a fortified wine from the Jerez region of Spain; capitalize only when it is a person's name
Mẫu câu giá trị
- “The recipe uses a splash of sherry.” (Công thức này dùng một chút rượu sherry.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật