Nghĩa tiếng Việt của
seventh
Phiên âm Mỹ /ˈsɛvənθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "seventh" phát âm Mỹ /ˈsɛvənθ/ — audio file: seventh.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thứ bảy
in the seventh heaven
(xem) heaven
danh từ
một phần bảy
người thứ bảy; vật thứ bảy; ngày mồng bảy
(âm nhạc) quãng bảy; âm bảy
Chuyên ngành kỹ thuật
một phần bẩy
Lĩnh vực: toán & tin
một phần bảy
thứ bảy
Lĩnh vực: vật lý
quãng bẩy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the seventh day; seventh in line; seventh grade
Dễ nhầm
- seventh is the ordinal form of seven; write 7th in figures
Mẫu câu giá trị
- “He finished seventh in the race.” (Anh về thứ bảy trong cuộc đua.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật