Nghĩa tiếng Việt của

seller's market

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thị trường bên bán; thị trường có nhu cầu cao hơn nguồn cung nên người bán có lợi thế

Cấu trúc: a seller's market for + goods/property · a strong seller's market · turn into a seller's market

Low housing supply has created a seller's market in the city.

Nguồn cung nhà ở thấp đã tạo nên thị trường có lợi thế cho người bán trong thành phố.

In a seller's market, homes may receive several offers quickly.

Trong thị trường bên bán, nhà có thể nhận được nhiều đề nghị mua rất nhanh.

Lưu ý: Seller's market là thị trường mà nhu cầu vượt nguồn cung, khiến người bán có lợi thế và hàng hóa có thể bán nhanh hoặc ở mức giá cao. Cụm thường dùng với nhà ở, lao động hoặc hàng hóa; đối lập với buyer's market.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

seller's market

noun

  1. a market in which more people want to buy than want to sell (Synonyms: sellers' market)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.