Nghĩa tiếng Việt của

scratching

Phiên âm Mỹ /ˈskɹætʃɪŋ/ BrE /ˈskrætʃɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "scratching" phát âm Mỹ /ˈskɹætʃɪŋ/ Anh /ˈskrætʃɪŋ/ — audio file: scratching.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “scratch” ~C1
-sự khía rãnh
sự rạch
Lĩnh vực: dệt may
sự cào xước
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự cào xước (bánh răng)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật