Nghĩa tiếng Việt của
scratching
Phiên âm Mỹ /ˈskɹætʃɪŋ/ BrE /ˈskrætʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scratching" phát âm Mỹ /ˈskɹætʃɪŋ/ Anh /ˈskrætʃɪŋ/ — audio file: scratching.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự khía rãnh
sự rạch
Lĩnh vực: dệt may
sự cào xước
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự cào xước (bánh răng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- scratching an itch; scratching the surface; scratching a record
Dễ nhầm
- scratching is the -ing form of scratch; scratch the surface means deal with only a small part of a subject
Mẫu câu giá trị
- “The cat was scratching at the door.” (Con mèo cào cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật