Nghĩa tiếng Việt của

scholarship

Phiên âm Mỹ /ˈskɑlɚˌʃɪp/ BrE /ˈskɑləˌʃɪp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "scholarship" phát âm Mỹ /ˈskɑlɚˌʃɪp/ Anh /ˈskɑləˌʃɪp/ — audio file: scholarship.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự học rộng, sự uyên thâm, sự uyên bác, sự thông thái
học bổng
to win a scholarship — được cấp học bổng
Chuyên ngành kinh tế
học bổng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật