Nghĩa tiếng Việt của
scholar
Phiên âm Mỹ /ˈskɑlɚ/ BrE /ˈskɑlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scholar" phát âm Mỹ /ˈskɑlɚ/ Anh /ˈskɑlə/ — audio file: scholar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2522) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người có học thức, nhà thông thái; nhà học giả (giỏi về văn chương cổ điển Hy-lạp La-mã)
môn sinh
học sinh được cấp học bổng; học sinh được giảm tiền học
người học
to be proved a bright scholar — tỏ ra là người học thông minh
he was a scholar unitl his last moments — ông ta vẫn học cho đều đến phút cuối cùng
(cổ);
tính từ
học rộng, uyên thâm, uyên bác, thông thái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a leading scholar; visiting scholar; scholarship
Dễ nhầm
- scholar là người học giả/nghiên cứu chuyên sâu; student là người đang theo học nói chung
Mẫu câu giá trị
- “A young scholar presented her findings at the conference.” (Một học giả trẻ trình bày kết quả nghiên cứu tại hội nghị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật