Nghĩa tiếng Việt của
scales
Phiên âm Mỹ /skeɪlz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scales" phát âm Mỹ /skeɪlz/ — audio file: scales.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-cái cân
Chuyên ngành kỹ thuật
cái cân
đĩa cân
vảy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- weighing scales; fish scales; scales of justice
Dễ nhầm
- scales can mean an instrument for weighing, the thin plates on a fish, or a system of musical notes; context identifies the sense
Mẫu câu giá trị
- “She checked her weight on the bathroom scales.” (Cô cân mình trên cân phòng tắm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật