Nghĩa tiếng Việt của

savage

Phiên âm Mỹ /ˈsævədʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "savage" phát âm Mỹ /ˈsævədʒ/ — audio file: savage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hoang vu, hoang dại
savage scene — cảnh hoang vu
dã man, man rợ; không văn minh
savage life — cuộc sống dã man
tàn ác
savage persecution — sự khủng bố tàn ác
savage criticism — sự phê bình gay gắt
(thông tục) tức giận, cáu kỉnh
danh từ
người hoang dã, người man rợ
người tàn bạo dã man, người độc ác
ngoại động từ
cắn, giẫm lên (người hay các thú vật khác) (nói về ngựa)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật