Nghĩa tiếng Việt của
savage
Phiên âm Mỹ /ˈsævədʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "savage" phát âm Mỹ /ˈsævədʒ/ — audio file: savage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hoang vu, hoang dại
savage scene — cảnh hoang vu
dã man, man rợ; không văn minh
savage life — cuộc sống dã man
tàn ác
savage persecution — sự khủng bố tàn ác
savage criticism — sự phê bình gay gắt
(thông tục) tức giận, cáu kỉnh
danh từ
người hoang dã, người man rợ
người tàn bạo dã man, người độc ác
ngoại động từ
cắn, giẫm lên (người hay các thú vật khác) (nói về ngựa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- savage attack; savage the policy; savage criticism
Dễ nhầm
- savage can mean extremely violent or severe; when used for a person or culture it can be offensive and dehumanizing
Mẫu câu giá trị
- “The article described the attack as savage.” (Bài báo mô tả vụ tấn công là tàn bạo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật