Nghĩa tiếng Việt của
sane
Phiên âm Mỹ /seɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sane" phát âm Mỹ /seɪn/ — audio file: sane.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
lành mạnh, sảng khoái
ôn hoà, đúng mực (quan điểm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sane decision; keep somebody sane; sane and rational
Dễ nhầm
- sane means mentally healthy or sensible; it can be insensitive when used casually about mental illness
Mẫu câu giá trị
- “Taking breaks helps me stay sane during busy weeks.” (Nghỉ giải lao giúp tôi giữ được sự tỉnh táo trong những tuần bận rộn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật