Nghĩa tiếng Việt của

salute

Phiên âm Mỹ /səˈlut/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "salute" phát âm Mỹ /səˈlut/ — audio file: salute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự chào; cách chào; lời chào
(quân sự), (hàng hải) cách chào (tư thế người đứng, cách cầm vũ khí chào, cách kéo cờ chào, cách bắn súng chào)
a salute of swven guns was fired — bắn bảy phát súng chào
the salute — tư thế chào
to take the salute — nhận chào (sĩ quan cao cấp nhất ở một cuộc lễ...)
động từ
chào
to salute someone with a smile — chào ai bằng nụ cười
(quân sự) chào (theo kiểu quân sự)
to salute with twenty one guns — bắn hai mươi mốt phát chào
làm cho chú ý; đập ngay vào mắt, đập vào tai (như để chào đón)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật