Nghĩa tiếng Việt của

saloon

Phiên âm Mỹ /səˈlun/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "saloon" phát âm Mỹ /səˈlun/ — audio file: saloon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phòng khách lớn, hội trường (ở khách sạn...)
phòng công công
shaving saloon — phòng cắt tóc
ca-bin lớn, phòng hạng nhất (tàu thuỷ); phòng hành khách (trong máy bay lớn)
toa phòng khách (xe lửa) ((cũng) saloon-car, saloon-carriage)
(Mỹ) quán rượu
Chuyên ngành kỹ thuật
cabin
phòng lớn
xe hòm
Lĩnh vực: ô tô
có hòm xe
ô tô hòm
Lĩnh vực: xây dựng
đại sảnh
toa phòng khách
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
phòng chung

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật