Nghĩa tiếng Việt của
salmon
Phiên âm Mỹ /ˈsæmən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "salmon" phát âm Mỹ /ˈsæmən/ — audio file: salmon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) cá hồi
tính từ+ (salmon-coloured) /'sæmən,kʌləd/
có màu thịt cá hồi, có màu hồng
Chuyên ngành kinh tế
cá hồi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vàng da cam (khi tôi)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- smoked salmon; salmon fillet; salmon swim upstream
Dễ nhầm
- salmon can mean the fish or its pink-orange colour; the plural is usually salmon, not salmons
Mẫu câu giá trị
- “We had grilled salmon for dinner.” (Chúng tôi ăn cá hồi nướng vào bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật