Nghĩa tiếng Việt của
ruth
Phiên âm Mỹ /ɹuθ/ BrE /ruθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ruth" phát âm Mỹ /ɹuθ/ Anh /ruθ/ — audio file: ruth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(cổ) lòng thương, lòng trắc ẩn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ruth (given name); Book of Ruth; Ruth → proper name
Dễ nhầm
- Ruth is a female given name and a book of the Bible; capitalize it as a personal or title name
Mẫu câu giá trị
- “Ruth brought homemade bread to the picnic.” (Ruth mang bánh mì tự làm đến buổi dã ngoại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật