Nghĩa tiếng Việt của

rusty

Phiên âm Mỹ /ˈɹʌsti/ BrE /ˈrʌsti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rusty" phát âm Mỹ /ˈɹʌsti/ Anh /ˈrʌsti/ — audio file: rusty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
gỉ, han
bạc thành màu gỉ sắt (quần áo đen)
lỗi thời, lạc hậu, cổ; cùn
his English is a little rusty — tiếng Anh của hắn cùn rồi
khàn, khàn (giọng)
giận dữ, cau có, bực tức
don't get rusty — đừng giận
to turn rusty — nổi giận, phát cáu
to cut up rusty — (từ lóng) nổi giận, phát cáu
tính từ
ôi (mỡ...)
Chuyên ngành kinh tế
bị gỉ
bị sét
ôi
rỉ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
gỉ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật