Nghĩa tiếng Việt của
ruling
Phiên âm Mỹ /ˈɹulɪŋ/ BrE /ˈrulɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ruling" phát âm Mỹ /ˈɹulɪŋ/ Anh /ˈrulɪŋ/ — audio file: ruling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự cai trị, sự trị vì, sự thống trị; sự chỉ huy, sự điều khiển
sự quyết định (của quan toà...)
sự kẻ (giấy)
tính từ
thống trị; cai trị, cầm quyền; chỉ huy, chỉ đạo; điều khiển; chiếm ưu thế, trội hơn cả
ruling circles — giới cầm quyền
ruling passion — sự say mê mạnh nhất; động cơ (chi phối mọi hành động)
hiện hành
ruling prices — giá cả hiện hành
Chuyên ngành kinh tế
hiện thời
quy định
quyết định
Chuyên ngành kỹ thuật
đường sinh
sự chia độ
sự rạch
Lĩnh vực: xây dựng
đường sinh (của mặt nón, mặt trụ)
sự khắc vạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- court ruling; ruling class; ruling on a case
Dễ nhầm
- ruling can mean a formal decision or the act of governing; it is also the -ing form of rule
Mẫu câu giá trị
- “The court issued its ruling on Monday.” (Tòa đưa ra phán quyết vào thứ Hai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật