Nghĩa tiếng Việt của

ruling

Phiên âm Mỹ /ˈɹulɪŋ/ BrE /ˈrulɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ruling" phát âm Mỹ /ˈɹulɪŋ/ Anh /ˈrulɪŋ/ — audio file: ruling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “rule” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự cai trị, sự trị vì, sự thống trị; sự chỉ huy, sự điều khiển
sự quyết định (của quan toà...)
sự kẻ (giấy)
tính từ
thống trị; cai trị, cầm quyền; chỉ huy, chỉ đạo; điều khiển; chiếm ưu thế, trội hơn cả
ruling circles — giới cầm quyền
ruling passion — sự say mê mạnh nhất; động cơ (chi phối mọi hành động)
hiện hành
ruling prices — giá cả hiện hành
Chuyên ngành kinh tế
hiện thời
quy định
quyết định
Chuyên ngành kỹ thuật
đường sinh
sự chia độ
sự rạch
Lĩnh vực: xây dựng
đường sinh (của mặt nón, mặt trụ)
sự khắc vạch

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật