Nghĩa tiếng Việt của
ruler
Phiên âm Mỹ /ˈɹulɚ/ BrE /ˈrulə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ruler" phát âm Mỹ /ˈɹulɚ/ Anh /ˈrulə/ — audio file: ruler.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người thống trị, người chuyên quyền; vua, chúa
cái thước kẻ
thợ kẻ giấy; máy kẻ giấy
Chuyên ngành kinh tế
thước kẻ
Chuyên ngành kỹ thuật
thước đo
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
cái thước
Lĩnh vực: xây dựng
thước thẳng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wooden ruler; ruler of a kingdom; measure with a ruler
Dễ nhầm
- a ruler is a measuring tool or a person who governs; the two senses are unrelated in use
Mẫu câu giá trị
- “Use a ruler to draw a straight line.” (Dùng thước kẻ để vẽ một đường thẳng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật