Nghĩa tiếng Việt của
rug
Phiên âm Mỹ /ɹʌɡ/ BrE /rʌɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rug" phát âm Mỹ /ɹʌɡ/ Anh /rʌɡ/ — audio file: rug.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thảm (trải bậc cửa, nền nhà...)
mền, chăn
as snug as a bug in a rug — ấm như nằm trong chăn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thảm (trải sàn)
thảm dày
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- area rug; rug under the table; pull the rug out from under somebody
Dễ nhầm
- a rug is a thick floor covering; the idiom pull the rug out means suddenly remove support
Mẫu câu giá trị
- “The dog slept on the rug.” (Con chó ngủ trên tấm thảm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật