Nghĩa tiếng Việt của
rue
Phiên âm Mỹ /ɹu/ BrE /ru/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rue" phát âm Mỹ /ɹu/ Anh /ru/ — audio file: rue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây cửu lý hương
(cổ) sự ăn năn, sự hối hận
ngoại động từ
hối hận, ăn năn, hối tiếc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rue the day; rue a decision; herb of grace
Dễ nhầm
- rue means regret and is literary; Rue is also the name of a plant
Mẫu câu giá trị
- “She would rue that decision later.” (Sau này cô sẽ hối tiếc về quyết định đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật