Nghĩa tiếng Việt của
rounds
Phiên âm Mỹ /ɹaʊndz/ BrE /raʊndz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rounds" phát âm Mỹ /ɹaʊndz/ Anh /raʊndz/ — audio file: rounds.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
profin tròn
Lĩnh vực: xây dựng
biến dạng tròn
đai tròn
gờ bán nguyệt
gờ tròn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make the rounds; go a few rounds; round → rounds
Dễ nhầm
- rounds can mean repeated circuits, visits or stages of a contest; a round is one cycle or stage
Mẫu câu giá trị
- “The nurse made her rounds before midnight.” (Y tá đi thăm các phòng trước nửa đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật