Nghĩa tiếng Việt của

roast

Phiên âm Mỹ /ɹoʊst/ BrE /rəʊst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "roast" phát âm Mỹ /ɹoʊst/ Anh /rəʊst/ — audio file: roast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thịt quay, thịt nướng; sự quay thịt, sự nướng thịt
(Mỹ) lời phê bình nghiêm khắc, lời giễu cợt cay độc
(kỹ thuật) sự nung
to rule the roast
(xem) rule
tính từ
quay, nướng
roast pig — thịt lợn quay
ngoại động từ
quay, nướng (thịt)
rang (cà phê)
to roast coffee-beans — rang cà phê
sưởi ấm; hơ lửa, bắt (ai) đứng vào lửa (để tra tấn)
to roast oneself at the fire — sưởi ấm bên bếp lửa
(kỹ thuật) nung
(Mỹ) phê bình nghiêm khắc
chế nhạo, giễu cợt, chế giễu
Chuyên ngành kinh tế
nướng
rán
thịt nướng
thịt rán
Chuyên ngành kỹ thuật
đốt
nung
sự thiêu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thiếu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật