Nghĩa tiếng Việt của

ringing

Phiên âm Mỹ /ˈɹɪŋɪŋ/ BrE /ˈrɪŋɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ringing" phát âm Mỹ /ˈɹɪŋɪŋ/ Anh /ˈrɪŋɪŋ/ — audio file: ringing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “ring” Nên chủ động sử dụng
tính từ
trong trẻo; vang vọng (giọng)
rõ ràng; dứt khoát
ringing condemnation — sự lên án dứt khoát
danh từ
sự gọi/ bấm chuông
battery ringing — sự bấm chuông bằng pin
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đổ chuông
sự gọi
sự gọi chuông
sự rung chuông
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
dao động ringing
Lĩnh vực: điện
dao động sót lại
Lĩnh vực: xây dựng
sự kết vòng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật