Nghĩa tiếng Việt của
ringing
Phiên âm Mỹ /ˈɹɪŋɪŋ/ BrE /ˈrɪŋɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ringing" phát âm Mỹ /ˈɹɪŋɪŋ/ Anh /ˈrɪŋɪŋ/ — audio file: ringing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
trong trẻo; vang vọng (giọng)
rõ ràng; dứt khoát
ringing condemnation — sự lên án dứt khoát
danh từ
sự gọi/ bấm chuông
battery ringing — sự bấm chuông bằng pin
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đổ chuông
sự gọi
sự gọi chuông
sự rung chuông
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
dao động ringing
Lĩnh vực: điện
dao động sót lại
Lĩnh vực: xây dựng
sự kết vòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ring the bell/phone; ringing in the ears; ring → rang → rung
Dễ nhầm
- ringing is the -ing form; ring is irregular, and ringing in the ears describes a sound sensation
Mẫu câu giá trị
- “I heard the phone ringing in the next room.” (Tôi nghe điện thoại reo ở phòng bên cạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật