Nghĩa tiếng Việt của
bringing
Phiên âm Mỹ /ˈbɹɪŋɪŋ/ BrE /ˈbrɪŋɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bringing" phát âm Mỹ /ˈbɹɪŋɪŋ/ Anh /ˈbrɪŋɪŋ/ — audio file: bringing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đa đến
sự đa vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bring somebody something; bringing up a topic; bring → brought → brought
Dễ nhầm
- bringing is the -ing form of bring; the past forms are brought, not bringed
Mẫu câu giá trị
- “She is bringing extra chairs for the guests.” (Cô đang mang thêm ghế cho khách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật