Nghĩa tiếng Việt của

right-hand man

Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. cánh tay phải (người trợ thủ đáng tin nhất)

Cấu trúc: be/serve as somebody's right-hand man

Every director needs a right-hand man.

Mỗi giám đốc cần một cánh tay phải.

She's been his right-hand man for a decade.

Mười năm nay cô là tay phải đắc lực của anh.

Lưu ý: Dù có 'man', cụm dùng cho cả nữ trong văn nói hiện đại; trang trọng hơn: 'right-hand person'.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
cánh tay phải

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the most helpful assistant (Synonyms: chief assistant, man Friday)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.