Nghĩa tiếng Việt của
richter scale
1. thang Richter; thang logarit lịch sử dùng để biểu thị độ lớn động đất địa phương
Cấu trúc: on the Richter scale · measure an earthquake on the Richter scale · a magnitude of + number on the Richter scale
The report described the tremor as magnitude 4.2 on the Richter scale.
Bản tin mô tả trận rung chấn có độ lớn 4,2 theo thang Richter.
The museum explains why scientists use more than one earthquake magnitude scale.
Bảo tàng giải thích vì sao các nhà khoa học sử dụng nhiều thang độ lớn động đất.
Lưu ý: Richter scale là tên thường dùng cho thang độ lớn địa phương do Charles Richter phát triển, dựa trên số liệu địa chấn; về bản chất đây là thang logarit. Báo chí đôi khi dùng cụm này như cách gọi chung cho độ lớn động đất, nhưng các nhà khoa học hiện dùng nhiều thang đo và thường báo cáo moment magnitude cho động đất lớn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a logarithmic scale of 1 to 10 formerly used to express the magnitude of an earthquake on the basis of the size of seismograph oscillations
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.