Nghĩa tiếng Việt của

returns

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈtɝnz/ BrE /rɪˈtɜːnz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "returns" phát âm Mỹ /ɹɪˈtɝnz/ Anh /rɪˈtɜːnz/ — audio file: returns.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “return” Nên chủ động sử dụng ~C1
-các điểm lợi
hàng bán trả lại
hàng bị trả lại
hàng ế
hàng không bán được
hàng tồn đọng
hàng trả lại
lợi nhuận
phí bớt lại
phí trả bớt lại
sách báo đọng lại
sách báo ế
sự thống kê (dân số...)
tiền thu vô
tiền trả bớt lại (trên số tiền đã trả dư)
Chuyên ngành kỹ thuật
tiền lãi
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tiền thu nhập

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật