Nghĩa tiếng Việt của
returns
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈtɝnz/ BrE /rɪˈtɜːnz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "returns" phát âm Mỹ /ɹɪˈtɝnz/ Anh /rɪˈtɜːnz/ — audio file: returns.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-các điểm lợi
hàng bán trả lại
hàng bị trả lại
hàng ế
hàng không bán được
hàng tồn đọng
hàng trả lại
lợi nhuận
phí bớt lại
phí trả bớt lại
sách báo đọng lại
sách báo ế
sự thống kê (dân số...)
tiền thu vô
tiền trả bớt lại (trên số tiền đã trả dư)
Chuyên ngành kỹ thuật
tiền lãi
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tiền thu nhập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- returns policy; annual returns; return → returns
Dễ nhầm
- returns can mean coming back, items sent back to a shop, or financial gains; refund is money paid back to a customer
Mẫu câu giá trị
- “The store accepts returns within thirty days.” (Cửa hàng nhận hàng trả lại trong vòng ba mươi ngày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật