Nghĩa tiếng Việt của
restless
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛstləs/ BrE /ˈrɛstləs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "restless" phát âm Mỹ /ˈɹɛstləs/ Anh /ˈrɛstləs/ — audio file: restless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không nghỉ, không ngừng
không yên, luôn luôn động đậy, hiếu động
không nghỉ được, không ngủ được, thao thức; bồn chồn, áy náy
a restless night — một đêm thao thức
he looked restless all the time — anh ta trông có vẻ bồn chồn sốt ruột
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- restless child; feel restless; restless night
Dễ nhầm
- restless means unable to rest or stay still; it can describe worry, boredom or movement
Mẫu câu giá trị
- “He had a restless night before the exam.” (Anh trằn trọc suốt đêm trước kỳ thi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật