Nghĩa tiếng Việt của
restaurant
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛstˌɚɑnt/ BrE /ˈrɛstˌəɑnt/
Transcript: từ "restaurant" phát âm Mỹ /ˈɹɛstˌɚɑnt/ Anh /ˈrɛstˌəɑnt/ — audio file: restaurant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #919) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
quán ăn, tiệm ăn
Chuyên ngành kinh tế
nhà hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
phòng ăn
quán ăn
Lĩnh vực: xây dựng
nhà ăn công cộng
nhà hàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- restaurant = nhà hàng (n): eat AT a restaurant (ăn ở nhà hàng — at); a family-run restaurant (nhà hàng gia đình);
- reserve/book a table = đặt bàn (cụm nhà hàng kinh điển);
- restaurateur = chủ nhà hàng (không có n — chính tả bẫy!).
Dễ nhầm
- restaurant (phục vụ đầy đủ) vs cafe (quán nhẹ) vs canteen (căng tin trường/công ty) vs bistro (bistro nhỏ Pháp).
Mẫu câu giá trị
- "This restaurant serves vegetarian pho." (nhà hàng này có phở chay).
- "I booked a table at the new restaurant." (mình đặt bàn ở nhà hàng mới rồi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật