Nghĩa tiếng Việt của
responsibility
Phiên âm Mỹ /ɹiˌspɑnsəˈbɪləti/ BrE /riˌspɑnsəˈbɪləti/
Transcript: từ "responsibility" phát âm Mỹ /ɹiˌspɑnsəˈbɪləti/ Anh /riˌspɑnsəˈbɪləti/ — audio file: responsibility.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #962) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
trách nhiệm
to bear the full responsibility for one's act — chịu hoàn toàn trách nhiệm về hành động của mình
to take the responsibility — nhận trách nhiệm (làm gì)
to deline all responsibilities — không nhận trách nhiệm
to do something on one's own responsibility — tự ý làm và chịu trách nhiệm về việc gì
gánh trách nhiệm; cái phải gánh vác
a family is a great responsibility — gia đình là một trách nhiệm lớn
Chuyên ngành kinh tế
trách nhiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
mức chịu trách nhiệm
sự có trách nhiệm
trách nhiệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- responsibility = trách nhiệm (n): take/assume responsibility FOR something = nhận trách nhiệm về ("take responsibility for the delay" — nhận trách nhiệm về việc trễ — Task 2 chuẩn);
- responsible (adj): be responsible FOR = phụ trách về ("responsible for quality");
- irresponsible = bất cẩn thiếu trách nhiệm; responsibly = có trách nhiệm.
Dễ nhầm
- responsibility (trách nhiệm phải gánh) vs duty (nghĩa vụ theo vai) vs obligation (nghĩa ràng buộc pháp lý/luật).
Mẫu câu giá trị
- "Owning your errors is part of responsibility." (dám nhận lỗi là một phần của trách nhiệm).
- "Parents are responsible for their children's screen habits." (cha mẹ chịu trách nhiệm thói quen màn hình của con).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật