Nghĩa tiếng Việt của
resolved
Phiên âm Mỹ /ɹiˈzɑlvd/ BrE /riˈzɑlvd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "resolved" phát âm Mỹ /ɹiˈzɑlvd/ Anh /riˈzɑlvd/ — audio file: resolved.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “resolved” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “resolve” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
quyết tâm, ý kiên quyết
to take a great resolve to shrink from no difficulty — kiên quyết không lùi bước trước một khó khăn nào
động từ
kiên quyết (làm gì)
to be resolved — kiên quyết
quyết định
giải quyết (khó khăn, vấn đề, mối nghi ngờ...)
(hoá học) phân giải, phân tích, chuyển (sang một trạng thái khác)
water may be resolved into oxygen and hydrogen — nước có thể phân tích thành ôxy và hyđro
tiêu độc, tiêu tan
(âm nhạc) chuyển sang thuận tai
(toán học) giải (bài toán...)
Chuyên ngành kinh tế
hòa tan
Chuyên ngành kỹ thuật
giải
giải quyết
hòa tan
nghị quyết
phân giải
tách ra
Lĩnh vực: toán & tin
giải, phân giải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- resolved the issue; resolved to act; conflict resolved
Dễ nhầm
- resolved is the past form or participle of resolve; resolve a problem means settle it, while resolve to do something means decide firmly
Mẫu câu giá trị
- “The team resolved the issue before launch.” (Nhóm giải quyết vấn đề trước khi ra mắt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật