Nghĩa tiếng Việt của

repay

Phiên âm Mỹ /ɹiˈpeɪ/ BrE /riˈpeɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "repay" phát âm Mỹ /ɹiˈpeɪ/ Anh /riˈpeɪ/ — audio file: repay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
động từ re-paid /'ri:'peid/, repaid /'ri:'peid/
trả lại, đáp lại, hoàn lại
to repay a blow — đánh trả lại
to repay a visit — đi thăm đáp lại
to repay money — hoàm lại tiền
báo đáp, đền đáp, đèn ơn, báo ứng, quả báo
to repay someone for his kindness — đền đáp lại lòng tử tế của ai
Chuyên ngành kinh tế
trả (tiền) lại
trả lại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
trả (nợ), chuộc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
trả nợ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật