Nghĩa tiếng Việt của
rental
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛntəl/ BrE /ˈrɛntəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rental" phát âm Mỹ /ˈɹɛntəl/ Anh /ˈrɛntəl/ — audio file: rental.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiền cho thuê (nhà, đất); lợi tức cho thuê (nhà đất); lợi tức thu tô (ruộng đất)
tiền thuê (nhà đất)
Chuyên ngành kinh tế
lợi tức cho thuê
mướn
sự mướn
sự thuê
tài sản cho thuê
thu nhập tô kim
thu thập tiền cho thuê
tiền cho thuê
tiền thuê
tiền thuê (nhà, đất, xe cộ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
lợi tức cho thuê
thủy lợi phí
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự phân phối nước tưới (ruộng)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thuế đất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rental car; rental property; rental agreement
Dễ nhầm
- rental can describe something available for rent or the payment for using it; rent is the more general noun
Mẫu câu giá trị
- “We booked a rental car at the airport.” (Chúng tôi đặt xe thuê tại sân bay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật