Nghĩa tiếng Việt của

rental

Phiên âm Mỹ /ˈɹɛntəl/ BrE /ˈrɛntəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rental" phát âm Mỹ /ˈɹɛntəl/ Anh /ˈrɛntəl/ — audio file: rental.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiền cho thuê (nhà, đất); lợi tức cho thuê (nhà đất); lợi tức thu tô (ruộng đất)
tiền thuê (nhà đất)
Chuyên ngành kinh tế
lợi tức cho thuê
mướn
sự mướn
sự thuê
tài sản cho thuê
thu nhập tô kim
thu thập tiền cho thuê
tiền cho thuê
tiền thuê
tiền thuê (nhà, đất, xe cộ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
lợi tức cho thuê
thủy lợi phí
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự phân phối nước tưới (ruộng)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thuế đất

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật