Nghĩa tiếng Việt của

rent rebate

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. khoản hoàn lại hoặc giảm trừ tiền thuê nhà

Cấu trúc: receive/get a rent rebate · apply for a rent rebate · qualify for a rent rebate

The tenants received a rent rebate after essential repairs were delayed.

Người thuê được hoàn lại một phần tiền nhà sau khi việc sửa chữa thiết yếu bị trì hoãn.

She asked the housing office whether she could apply for a rent rebate.

Cô hỏi văn phòng nhà ở liệu mình có thể nộp đơn xin giảm tiền thuê hay không.

Lưu ý: Rent rebate là khoản hoàn lại hoặc phần giảm tiền thuê mà người thuê được hưởng theo một thỏa thuận hay chương trình cụ thể. Cụm này xuất hiện trong tiếng Anh Anh; điều kiện và cách tính phụ thuộc quy định địa phương, nên không mặc định một quyền lợi pháp lý chung.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

rent-rebate

noun

  1. a rebate on rent given by a local government authority

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.